Bạc đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa Việt Nam từ thời tiền sử. Là kim loại quý chỉ đứng sau vàng, bạc không chỉ có giá trị kinh tế mà còn mang nhiều ý nghĩa văn hóa, xã hội và tâm linh sâu sắc.
Trong xã hội phong kiến Việt Nam, bạc được sử dụng rộng rãi từ hoàng cung đến dân gian. Đây là phương tiện trao đổi, thanh toán quan trọng và được dùng để chế tác trang sức, đồ dùng xa xỉ. Giới hoàng tộc và quý tộc thường có tục tùy táng bạc cùng người quá cố, thể hiện địa vị và niềm tin tâm linh.
Về mặt văn hóa tâm linh, trang sức bạc được xem là vật phẩm bảo vệ, đặc biệt cho trẻ em. Người Việt thường đeo vòng cổ, vòng tay bạc cho trẻ để bảo vệ khỏi bệnh tật và tà ma. Sự kết hợp giữa hạt bạc với các loại hạt khác trong trang sức còn được tin là có thể chống lại “hồn hổ” độc ác.
Về kỹ thuật chế tác, thợ kim hoàn Việt Nam thường làm việc với bạc nguyên chất có độ mềm cao, thuận lợi cho việc dập, chạm khắc và khắc hoa văn trên kim loại nguội. Công cụ chính gồm búa, đe và các loại khuôn dập bằng sắt. Họ vẽ hoa văn trang trí trực tiếp hoặc qua giấy can lên bề mặt bạc trước khi dập nổi hình.
Làng nghề đậu bạc Định Công (Hà Nội) là minh chứng cho sự tinh xảo trong nghề bạc truyền thống Việt Nam từ thế kỷ VII. Nghề này đòi hỏi 4 kỹ thuật cơ bản: trơn (làm nhẵn, bóng), đấu (lắp ráp chi tiết), chạm (khắc hoa văn) và đậu (tạo chi tiết từ sợi bạc nung chảy). Để trở thành thợ bạc lành nghề phải mất 3-5 năm học việc.
Ngày nay, mặc dù giá trị của bạc đã giảm so với vàng do sự phát triển công nghệ và việc phát hiện nhiều mỏ bạc mới, nhưng các kỹ thuật chế tác truyền thống vẫn được gìn giữ, và trang sức bạc vẫn giữ được vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa Việt Nam.


